Bản dịch của từ 哑韵 trong tiếng Việt
哑韵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
哑韵 (Danh từ)
【yǎ yùn】
01
Một loại vận韵 trong thơ cổ (thơ cổ thể chữ cũ) gồm những vần âm trầm hoặc dùng chữ hiếm, âm u, khó nghe — tức là 'vần âm trầm/hiếm' trong luật thơ cổ
旧体诗中称声韵低沉或冷僻字多的韵部。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哑韵
yǎ
哑
yùn
韵
Các từ liên quan
哑不
哑乐
哑剧
哑口
韵主
韵书
韵事
韵人
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【Á】
- Các biến thể:
- 啞, 痖, 唖, 𠴀, 𣣾, 𤷸, 𤺘
- Hình thái radical:
- ⿰,口,亚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雅
挜
䪵
㿿
蕥
痖
唖
疨
掗
厊
庌
瘂
䆘
䃁
鴉
庘
鴨
押
鐚
鸭
压
啞
丫
枒
㘇
啌
噅
嘣
唄
咐
叭
哌
呺
呋
哽
咆
牳
茭
眀
涏
㤺
㳚
匽
茥
剈
竗
荅
砏
哑巴
聋哑
沙哑
哑铃
嘶哑
哑谜
喑哑
哑然
哑剧
粗哑
哑哑
