ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
哒咩
Bảng phân tích âm vị 哒
Dā
Không được; không thể (từ gốc tiếng Nhật); điều gì đó; tiếng kêu của cừu
哒咩是羊发出的声音,类似于“咩”的声音。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dá
哒
miē
咩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép