Bản dịch của từ 哒嗪 trong tiếng Việt
哒嗪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
哒嗪 (Danh từ)
【dā qín】
01
Diazine; đi-a-zin (hợp chất hữu cơ, công thức C4 H4 N2. Là chất đồng phân nhưng khác cấu tạo của Pirimidin. Là hợp chất chứa vòng Benzen trong đó hai nguyên tử Cacbon được thay thế bằng hai nguyên tử Nitơ.)
有机化合物,化学式C4 H4 N2 是 嘧啶的同分异构体 (英:diazine)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哒嗪
dá
哒
qín
嗪
