Bản dịch của từ 哒嗪 trong tiếng Việt

哒嗪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚdathanh ngang

哒嗪 (Danh từ)

dā qín
01

Diazine; đi-a-zin (hợp chất hữu cơ, công thức C4 H4 N2. Là chất đồng phân nhưng khác cấu tạo của Pirimidin. Là hợp chất chứa vòng Benzen trong đó hai nguyên tử Cacbon được thay thế bằng hai nguyên tử Nitơ.)

有机化合物,化学式C4 H4 N2 是 嘧啶的同分异构体 (英:diazine)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哒嗪

qín

哒
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,达
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép