Bản dịch của từ 哓呼 trong tiếng Việt

哓呼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

哓呼 (Động từ)

xiāo hū
01

Kêu ré lên vì giật mình hoặc ngạc nhiên (tiếng hét, la hét ngắn)

惊叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哓呼

xiāo

Các từ liên quan

哓呶
哓咋
哓哓
哓哓不休
哓哮
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
哓
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
嘵, 𠵰
Hình thái radical:
⿰,口,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép