Bản dịch của từ 哓哓不休 trong tiếng Việt

哓哓不休

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

哓哓不休 (Tính từ)

xiāo xiāo bù xiū
01

Cãi vã không ngừng; tranh cãi không dứt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哓哓不休

xiāo

xiāo

xiū

哓
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
嘵, 𠵰
Hình thái radical:
⿰,口,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép