Bản dịch của từ 哓喋 trong tiếng Việt
哓喋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
哓喋 (Động từ)
【xiāo dié】
01
Nói nhiều, nói lắm lời; nói líu lo, lắm mồm (gợi ý: từ mang sắc nghĩa cổ, miêu tả chuyện 'ráo' lời)
饶舌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哓喋
xiāo
哓
dié
喋
Các từ liên quan
哓呶
哓呼
哓咋
哓哓
哓哓不休
喋呷
喋喋
喋喋不休
喋喋不已
喋嗫
