ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
哓论
Bảng phân tích âm vị 哓
Xiāo
Nói nhiều, nói lải nhải; nói ríu rít, lảm nhảm (âm
喋喋絮说。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiāo
哓
lùn
论
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép