Bản dịch của từ 哓音瘏口 trong tiếng Việt
哓音瘏口
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
哓音瘏口 (Tính từ)
【xiāo yīn tú kǒu】
01
Nói nhiều đến mức lưỡi khô miệng rát, hình dung việc nói liên tục, tốn nhiều lời
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哓音瘏口
xiāo
哓
yīn
音
tú
瘏
kǒu
口
Các từ liên quan
哓呶
哓呼
哓咋
哓哓
哓哓不休
音义
音乐
音乐之声
音书
瘏口哓音
瘏悴
瘏毒
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
