Bản dịch của từ 哔叽哔叽呢 trong tiếng Việt
哔叽哔叽呢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
哔叽哔叽呢 (Danh từ)
【bì jī bì jī ne】
01
Vải xéc (Vải vóc)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哔叽哔叽呢
bì
哔
jī
叽
bì
哔
jī
叽
ne
呢
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 嗶, 𥑖
- Hình thái radical:
- ⿰,口,毕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎞
畀
嗶
䁹
萆
㙄
饆
毖
潷
閈
弻
䀣
嚞
啖
哫
噺
嗞
啈
嚿
嚐
吅
嗏
噧
㖨
荭
姘
荫
䢕
孪
退
莛
须
瓴
㡿
洏
𠃴
哔叽
呫哔
哔叽呢
毛哔叽
哔哔啪啪
原色哔叽
