Bản dịch của từ 哕呕 trong tiếng Việt

哕呕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuě

ㄩㄝˇyuethanh hỏi

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

哕呕 (Động từ)

yué ǒu
01

Nôn mửa, ói ra thức ăn trong dạ dày

呕吐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哕呕

huì

ǒu

Các từ liên quan

哕厥
哕吐
哕咽
哕哕
哕喈
呕凤
呕吐
呕吟
呕吼
呕呀
哕
Bính âm:
【yuě】【ㄩㄝˇ】【UYẾT】
Các biến thể:
噦, 𣤠
Hình thái radical:
⿰,口,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép