Bản dịch của từ 哕咽 trong tiếng Việt
哕咽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuě | ㄩㄝˇ | y | ue | thanh hỏi |
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
哕咽 (Động từ)
【yuě yān】
01
Khó thở, nghẹn ngào không thông khí, cảm giác nghẹt thở như bị tắc ở cổ họng.
气窒塞不通。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哕咽
huì
哕
yàn
咽
Các từ liên quan
哕厥
哕吐
哕呕
哕哕
哕喈
咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
