Bản dịch của từ 哕噫 trong tiếng Việt

哕噫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuě

ㄩㄝˇyuethanh hỏi

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

哕噫 (Động từ)

yuě yī
01

Âm thanh phát ra do đau đớn hoặc khó chịu khi bị bệnh

2.泛指因病而发出痛楚的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phun ra, nhả ra (như nhổ, thở ra mạnh)

3.喷吐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nấc cụt, bị sặc hoặc bị nấc từng hồi

1.打呃;打嗝儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哕噫

huì

Các từ liên quan

哕厥
哕吐
哕呕
哕咽
哕哕
噫乎
噫兴
噫吁哉
噫吁唏
噫吁嘻
哕
Bính âm:
【yuě】【ㄩㄝˇ】【UYẾT】
Các biến thể:
噦, 𣤠
Hình thái radical:
⿰,口,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép