Bản dịch của từ 哕心沥血 trong tiếng Việt
哕心沥血
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuě | ㄩㄝˇ | y | ue | thanh hỏi |
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
哕心沥血 (Tính từ)
【yue xīn lì xuè】
01
Nôn tim chảy máu; dốc hết tâm can
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哕心沥血
huì
哕
xīn
心
lì
沥
xuè
血
Các từ liên quan
哕厥
哕吐
哕呕
哕咽
哕哕
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
沥恳
沥情
沥款
沥水
沥沥
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
