Bản dịch của từ 哕心沥血 trong tiếng Việt

哕心沥血

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuě

ㄩㄝˇyuethanh hỏi

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

哕心沥血 (Tính từ)

yue xīn lì xuè
01

Nôn tim chảy máu; dốc hết tâm can

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哕心沥血

huì

xīn

xuè

Các từ liên quan

哕厥
哕吐
哕呕
哕咽
哕哕
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
沥恳
沥情
沥款
沥水
沥沥
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
哕
Bính âm:
【yuě】【ㄩㄝˇ】【UYẾT】
Các biến thể:
噦, 𣤠
Hình thái radical:
⿰,口,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép