Bản dịch của từ 哕息 trong tiếng Việt

哕息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuě

ㄩㄝˇyuethanh hỏi

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

哕息 (Động từ)

yuě xī
01

Mở miệng thở ra một cách nhẹ nhàng, thoải mái.

张口舒气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哕息

huì

Các từ liên quan

哕厥
哕吐
哕呕
哕咽
哕哕
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
哕
Bính âm:
【yuě】【ㄩㄝˇ】【UYẾT】
Các biến thể:
噦, 𣤠
Hình thái radical:
⿰,口,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép