Bản dịch của từ 哕饭 trong tiếng Việt
哕饭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuě | ㄩㄝˇ | y | ue | thanh hỏi |
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
哕饭 (Danh từ)
【yuě fàn】
01
Cơm đã nhai kỹ rồi nhổ ra; nghĩa bóng chỉ những lời nói, ý tưởng cũ rích, không có giá trị mới.
经细嚼后吐出之饭。喻因袭陈言,别无新义的文字。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哕饭
huì
哕
fàn
饭
Các từ liên quan
哕厥
哕吐
哕呕
哕咽
哕哕
