Bản dịch của từ 哕骂 trong tiếng Việt

哕骂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuě

ㄩㄝˇyuethanh hỏi

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

哕骂 (Động từ)

yuě mà
01

Mắng chửi, nhổ bọt chửi bới ai đó một cách khinh bỉ và tức giận

唾骂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哕骂

huì

Các từ liên quan

哕厥
哕吐
哕呕
哕咽
哕哕
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
哕
Bính âm:
【yuě】【ㄩㄝˇ】【UYẾT】
Các biến thể:
噦, 𣤠
Hình thái radical:
⿰,口,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép