Bản dịch của từ 哗喇 trong tiếng Việt

哗喇

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

哗喇 (Thán từ)

huá lǎ
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng rơi, va chạm hoặc nước đổ rền rền; tương tự 'rầm', 'rào' (ví dụ: 哗喇一声杯子掉在地上)

见'哗啦'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哗喇

huā

哗
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Các biến thể:
嘩, 譁
Hình thái radical:
⿰,口,华
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép