Bản dịch của từ 哗喇喇 trong tiếng Việt

哗喇喇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

哗喇喇 (Động từ)

huá là là
01

状声词。形容东西倒塌散落的声音。

Ví dụ
02

Từ tượng thanh mô tả tiếng nước, vật rơi hoặc tiếng ầm ầm, ồ ạt (như 'rào rào', 'ầm ầm'); thường bổ trợ cho động tác (ví dụ: mưa rào rào, giấy rơi哗喇喇地掉下来)

亦作「哗啦啦」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

比喻团体瓦解或事业失败像一阵喧哗散作一团可理解为嗞啦一下全散了”)

比喻团体的瓦解或事业的失败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哗喇喇

huā

哗
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Các biến thể:
嘩, 譁
Hình thái radical:
⿰,口,华
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép