Bản dịch của từ 哜 trong tiếng Việt
哜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
哜 (Động từ)
【jì】
01
Nếm; thử (thức ăn)
尝 (滋味)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【TỄ】
- Các biến thể:
- 嚌, 𠴧, 𠻎
- Hình thái radical:
- ⿰,口,齐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偈
䒁
髻
祭
继
计
䓽
㰟
蔇
罽
荠
鱭
椄
嗟
蝔
疖
街
謯
階
节
痎
嚌
皆
楬
齐
齊
側
粂
摘
斋
嚌
亝
侧
夈
捚
擿
嘼
嘄
咮
吗
嗓
嚤
喚
嚲
哒
右
㖙
哖
㹫
荏
𠈷
祛
荄
𠄳
㧭
枾
栋
㫛
尮
绞
哜哜嘈嘈
