Bản dịch của từ 哜哜 trong tiếng Việt

哜哜

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

哜哜 (Thán từ)

jì jì
01

Từ tượng thanh: mô tả tiếng kêu rền rền, réo rắt của chim, thú hoặc âm thanh ống dây, nhạc cụ (âm thanh thê thiết, kéo dài).

状声词:形容鸟兽的鸣叫声。文选.班彪.北征赋:「雁邕邕以群翔兮,鵾鸡鸣以哜哜。」形容管弦的凄切声。汉.扬雄.太玄经.卷二.乐:「钟鼓喈喈,管弦哜哜。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哜哜

哜
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TỄ】
Các biến thể:
嚌, 𠴧, 𠻎
Hình thái radical:
⿰,口,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép