Bản dịch của từ 哝哑 trong tiếng Việt
哝哑
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
哝哑 (Thán từ)
【nóng yǎ】
01
Ý ẹ; nóng yǎ - câm; ngọng câm là trạng thái không thể phát ra âm thanh khi nói. ngọng là tình trạng phát âm không rõ ràng, thường do sự phát triển ngôn ngữ chưa hoàn thiện hoặc do bệnh lý.
哝哑是指说话时声音无法发出或发音不清晰的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哝哑
nóng
哝
yǎ
哑
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
- Các biến thể:
- 噥, 譨
- Hình thái radical:
- ⿰,口,农
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
農
穠
鬞
譨
襛
蕽
脓
䢉
癑
㶶
辳
噥
吚
唼
㕧
嘆
嚜
嗈
㕥
叽
哸
品
嘗
告
枯
竕
勃
项
計
恅
挡
牲
爯
𠗏
垑
贲
咕哝
哝哝
哝呀
唧哝
哝哑
嘟嘟哝哝
