ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
哞
Bảng phân tích âm vị 哞
Mōu
Ò ọ (Từ tượng thanh, tiếng trâu bò kêu)
象声词,形容牛叫的声音
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép