Bản dịch của từ 哟 trong tiếng Việt
哟
Tiểu từThán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yo | ㄧㄛ˙ | y | o | thanh nhẹ |
Yō | ㄧㄛ | y | o | thanh ngang |
哟 (Tiểu từ)
【yo】
01
Nhé; nhá (đặt ở cuối câu, biểu thị ngữ khí cầu mong sai khiến)
用在句末表示祈使的语气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dô hò; dô ta; hày dô; hò dô ta (dùng đệm xen giữa lời ca)
用在歌词中做衬字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yo】【ㄧㄛ˙】【YÊU】
- Các biến thể:
- 喲
- Hình thái radical:
- ⿰,口,约
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フフ一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喲
唷
喲
嘤
嚞
唅
㘕
㖕
噢
喭
嘱
噀
㗳
唴
喨
衴
胄
茤
哋
怼
指
䌻
柖
拴
昷
绖
𠉠
哎哟
啊哟
嗨哟
