Bản dịch của từ 員 trong tiếng Việt
員
Danh từĐộng từLiên từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
員 (Danh từ)
【Yùn】
01
(Xem thêm các cách đọc yuán, yún)
另見yuán;yún
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Họ Vận)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【Yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 员, 貟, 𪔅, 圓, 贠
- Hình thái radical:
- ⿱,口,貝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爰
黿
援
元
喛
园
妧
厡
傆
猨
榬
鶰
伝
畇
鋆
蕓
蒷
昀
紜
澐
雲
㜏
耘
貟
运
员
孕
菀
鞰
鄆
郓
恽
䲰
韻
酝
藴
咑
啟
嘡
喭
叵
唼
㖚
嘀
咉
㘎
㗩
喲
桚
㛕
㑫
猃
悮
缼
䏪
歭
奘
笔
哬
粌
