ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
哣
Bảng phân tích âm vị 哣
Pǒu
Nhạu; như 'nhàu nhạu; cạu nhạu'; bị chặn; bị ngăn cản
被阻止;被限制
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép