Bản dịch của từ 哥子 trong tiếng Việt
哥子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
哥子 (Danh từ)
【gē zǐ】
01
Anh cả; anh trai (dạng gọi thân mật hoặc方言 cổ) — trong văn言文 có時用以稱兄長或年長男子
兄长。。警世通言.卷十一.苏知县罗衫再合:「听的说有个少年知县换船到任,写了哥子的船。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cách gọi (cũ) đối với bé trai/anh trai (từ đời trước, mang sắc thái thân mật hoặc địa phương)
对男孩子的称呼。。二刻拍案惊奇.卷三十五:「这个是钱朝奉家哥子。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哥子
gē
哥
zi
子
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【CA】
- Các biến thể:
- 歌
- Hình thái radical:
- ⿱,可,可
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犵
戈
鿔
㢦
謌
咯
滒
牫
鸽
戨
圪
䬣
吥
㘔
啿
唇
吱
哅
啈
哇
噭
呇
噇
咺
粃
䇗
浿
𠙗
唣
粐
浘
桜
𠊖
捌
脐
𠙕
哥哥
帅哥
大哥
表哥
堂哥
哥们
阿哥
伟哥
的哥
二哥
