Bản dịch của từ 哥窑 trong tiếng Việt
哥窑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
哥窑 (Danh từ)
【gē yáo】
01
Lò Ge: Một loại đồ sứ do anh em nhà Zhang chế tạo vào thời nhà Tống. Nó được đặc trưng bởi kết cấu màu trắng mịn, các vết nứt băng trên bề mặt và chủ yếu có màu be hoặc lục lam. Nó được đặt tên theo phong cách được đặt theo tên "Brother" và là một món đồ sứ cổ và được sưu tầm.
宋代章氏兄弟所造的瓷器,哥哥的称为「哥窑」,弟弟的则称为「章窑」。哥窑瓷胎细质白,有冰裂纹,以米色、青色居多,颇为珍贵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哥窑
gē
哥
yáo
窑
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【CA】
- Các biến thể:
- 歌
- Hình thái radical:
- ⿱,可,可
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犵
戈
鿔
㢦
謌
咯
滒
牫
鸽
戨
圪
䬣
吥
㘔
啿
唇
吱
哅
啈
哇
噭
呇
噇
咺
粃
䇗
浿
𠙗
唣
粐
浘
桜
𠊖
捌
脐
𠙕
哥哥
帅哥
大哥
表哥
堂哥
哥们
阿哥
伟哥
的哥
二哥
