Bản dịch của từ 哦呵 trong tiếng Việt
哦呵
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ò | ㄛˋ | N/A | o | thanh huyền |
Ó | ㄛˊ | N/A | o | thanh sắc |
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
哦呵 (Thán từ)
【ò hē】
01
Thán từ: biểu thị ngạc nhiên hoặc nhận ra điều gì đó (tương đương «ồ», «ồ thế sao»).
叹词。表示惊讶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哦呵
ó
哦
hē
呵
Các từ liên quan
哦呀
哦嗬
哦松
哦诵
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
- Bính âm:
- 【ò】【ㄛˋ】【NGA】
- Các biến thể:
- 吪, 誐
- Hình thái radical:
- ⿰,口,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莪
鈋
蛾
俄
迗
魤
讹
䄉
峨
譌
訛
鵞
叺
㕸
嗮
嘁
唐
嘠
㖖
啳
㗀
呻
呃
嗘
狼
唏
𠗣
𠊰
骏
𠓯
𠊎
旄
𠗞
狹
唉
脍
哦哦
吟哦
