Bản dịch của từ 哦松 trong tiếng Việt

哦松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ò

ㄛˋN/Aothanh huyền

Ó

ㄛˊN/Aothanh sắc

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

哦松 (Danh từ)

ò sōng
01

Từ cổ chỉ chức quan huyện (huyện lệnh/tri huyện) — gọi tắt hoặc 代称县丞”(源自唐代崔斯立在县署两松间吟咏因而得名

唐博陵崔斯立为蓝田县丞,官署内庭中有松﹑竹﹑老槐,斯立常在二松间吟哦诗文,事见唐韩愈《蓝田县丞厅壁记》。后因以“哦松”谓担任县丞或代指县丞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哦松

ó

sōng

Các từ liên quan

哦呀
哦呵
哦嗬
哦诵
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
哦
Bính âm:
【ò】【ㄛˋ】【NGA】
Các biến thể:
吪, 誐
Hình thái radical:
⿰,口,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép