Bản dịch của từ 哦诵 trong tiếng Việt

哦诵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ò

ㄛˋN/Aothanh huyền

Ó

ㄛˊN/Aothanh sắc

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

哦诵 (Động từ)

ò sòng
01

Ngâm nga, ngân nga (hát/đọc thơ,吟咏/朗诵 mang âm hưởng)

吟咏朗诵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哦诵

ó

sòng

Các từ liên quan

哦呀
哦呵
哦嗬
哦松
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
哦
Bính âm:
【ò】【ㄛˋ】【NGA】
Các biến thể:
吪, 誐
Hình thái radical:
⿰,口,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép