Bản dịch của từ 哧 trong tiếng Việt
哧
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
哧 (Từ tượng thanh)
【chī】
01
(từ tượng thanh, tiếng xé vải) roạt
形容笑声或布、纸等的撕裂声
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 嗤, 嚇
- Hình thái radical:
- ⿰,口,赤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笞
鵄
䄜
訵
粚
胵
媸
蚩
䇪
黐
樆
殦
嚔
啽
嚟
囓
哳
嗝
㗻
呎
噞
唃
唹
㗇
诽
莂
貣
豺
㖚
莩
砨
託
唏
䋄
砫
屑
扑哧
呼哧
哧溜
哼哧
哧啦
咕哧
哧溜溜
呼哧呼哧
