Bản dịch của từ 哧溜 trong tiếng Việt
哧溜
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
哧溜 (Thán từ)
【chī liū】
01
(từ tượng thanh, tiếng ngã) oạch
形容迅速滑动的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哧溜
chī
哧
liū
溜
Các từ liên quan
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 嗤, 嚇
- Hình thái radical:
- ⿰,口,赤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笞
鵄
䄜
訵
粚
胵
媸
蚩
䇪
黐
樆
殦
嚔
啽
嚟
囓
哳
嗝
㗻
呎
噞
唃
唹
㗇
诽
莂
貣
豺
㖚
莩
砨
託
唏
䋄
砫
屑
扑哧
呼哧
哧溜
哼哧
哧啦
咕哧
哧溜溜
呼哧呼哧
