Bản dịch của từ 哨哄 trong tiếng Việt

哨哄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

哨哄 (Động từ)

shào hǒng
01

Lừa gạt, dỗ dành cho xong (đùa giỡn, lừa nịnh để che mắt hoặc làm cho yên lòng)

哄弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哨哄

shào

hǒng

Các từ liên quan

哨位
哨兵
哨军
哨卒
哨卡
哄争
哄伙
哄传
哄劝
哄动
哨
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【TIÊU.SÁO】
Hình thái radical:
⿰,口,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép