Bản dịch của từ 哨尖儿 trong tiếng Việt
哨尖儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
哨尖儿 (Danh từ)
【shào jiān er】
01
Điệp viên, người do thám; tên lính trinh sát (từ cổ, vùng Bắc Trung Quốc)
探子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哨尖儿
shào
哨
jiān
尖
ér
儿
Các từ liên quan
哨位
哨兵
哨军
哨卒
哨卡
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【TIÊU.SÁO】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袑
燿
邵
绍
佋
㷹
召
稍
睄
綤
䏴
潲
哹
唸
㕩
叮
哫
啚
嚼
咥
㕽
㖮
噾
叻
㱿
耕
捇
桠
衺
唛
𠉼
埃
浮
哹
㢌
笊
花哨
口哨
哨子
哨声
哨兵
放哨
吹哨
岗哨
前哨
哨所
