Bản dịch của từ 哨腿 trong tiếng Việt

哨腿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

哨腿 (Danh từ)

shào tuǐ
01

Chân dài; người có đôi chân dài, thường chỉ người cao, chân thanh thoát (hán việt: 'thao'→ ここ giống cách gọi thân mật)

长腿。指高个子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哨腿

shào

tuǐ

Các từ liên quan

哨位
哨兵
哨军
哨卒
哨卡
腿事
腿勤
腿套
腿子
腿带
哨
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【TIÊU.SÁO】
Hình thái radical:
⿰,口,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép