Bản dịch của từ 哨遍 trong tiếng Việt
哨遍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
哨遍 (Danh từ)
【shào biàn】
01
Tên một词牌名(thể thơ chữ Hán/ci),又作“稍徧”。属双调词牌,有若干部数格式(如一百六十字、二百字等),见《词谱》。
1.词牌名。也称稍徧。双调,有一百六十字﹑二百字﹑二百二字﹑二百三字﹑二百四字数体。见《词谱》卷三九。
Ví dụ
02
Tên một bài曲牌 (tên điệu bài hát/trường phái âm nhạc truyền thống), có ở cả nhạc Bắc và Nam, thuộc kiểu般涉调; ở miền Bắc hay gặp hơn
2.曲牌名。南北曲均有。均属般涉调。北曲较常见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哨遍
shào
哨
biàn
遍
Các từ liên quan
哨位
哨兵
哨军
哨卒
哨卡
遍体
遍体鳞伤
遍历
遍及
遍周
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【TIÊU.SÁO】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袑
燿
邵
绍
佋
㷹
召
稍
睄
綤
䏴
潲
哹
唸
㕩
叮
哫
啚
嚼
咥
㕽
㖮
噾
叻
㱿
耕
捇
桠
衺
唛
𠉼
埃
浮
哹
㢌
笊
花哨
口哨
哨子
哨声
哨兵
放哨
吹哨
岗哨
前哨
哨所
