Bản dịch của từ 哨骑 trong tiếng Việt
哨骑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
哨骑 (Danh từ)
【shào qí】
01
Ngựa trinh sát; ngựa canh gác (ngựa dùng để tuần tra, làm cảnh giới)
哨马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哨骑
shào
哨
qí
骑
Các từ liên quan
哨位
哨兵
哨军
哨卒
哨卡
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【TIÊU.SÁO】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袑
燿
邵
绍
佋
㷹
召
稍
睄
綤
䏴
潲
哹
唸
㕩
叮
哫
啚
嚼
咥
㕽
㖮
噾
叻
㱿
耕
捇
桠
衺
唛
𠉼
埃
浮
哹
㢌
笊
花哨
口哨
哨子
哨声
哨兵
放哨
吹哨
岗哨
前哨
哨所
