Bản dịch của từ 哩 trong tiếng Việt
哩
Chữ sốTiểu từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
Lī | ㄌㄧ | l | i | thanh ngang |
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
哩 (Chữ số)
【lǐ】
01
Dặm
英里旧也作哩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 唎
- Hình thái radical:
- ⿰,口,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一丨一一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裡
鳢
里
䧉
豊
禮
鱧
蠡
澧
理
悝
㸚
吖
噱
只
叶
各
喸
噴
哵
喣
吆
㖿
嚦
蚜
唁
疶
埉
谀
恥
莯
討
㧲
贽
䀟
袕
啫哩
加哩
叽哩咕噜
哩哩啦啦
嘁哩喀喳
哩溜歪斜
唏哩哗啦
哩哩啰啰
哩哩罗罗
