Bản dịch của từ 哪 trong tiếng Việt
哪
Đại từDanh từTiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Na | ㄋㄚˇ | n | a | thanh hỏi |
Né | ㄋㄜˊ | n | e | thanh sắc |
Něi | ㄋㄟˇ | n | ei | thanh hỏi |
哪 (Đại từ)
【na】
01
Nào (dùng cho câu hỏi)
面跟量词或数词加量词,表示要求在几个人或事物中确定其中的一部分
Ví dụ
02
Gì; cái gì (dùng riêng giống như ''什么'')
单用,跟''什么''相同,常和''什么''交互着用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đâu; nào có; làm gì (biểu thị phản vấn)
表示反问
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nào (biểu thị không xác định)
虚指,表示不能确定的某一个
Ví dụ
05
Nào (bất kì)
任指,表示任何一个(常跟“都、也”等呼应)
Ví dụ
哪 (Tiểu từ)
【na】
01
Nhé (đuôi vần trước là -n, thì''啊' 'biến thành''哪'')
“啊(a)”受前一个字韵尾n的影响而产生的音变
Ví dụ
- Bính âm:
- 【na】【ㄋㄚˇ, ㄋㄚ˙】【NA】
- Các biến thể:
- 㖠, 那, 郍
- Hình thái radical:
- ⿰,口,那
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
那
乸
䞕
雫
娞
餒
浽
鮾
馁
㼏
鯘
脮
䲎
腇
哱
㗬
㖙
呝
叩
㕰
㖆
嘳
喬
噳
嗃
㗃
柃
㽷
差
姫
㹮
㟆
胗
秒
狪
砍
皈
𠉟
哪儿
哪里
哪怕
哪个
哪些
在哪
哪有
哪天
哪样
哪知
哪吒
哪能不
天哪
