Bản dịch của từ 哪像 trong tiếng Việt
哪像
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Na | ㄋㄚˇ | n | a | thanh hỏi |
Né | ㄋㄜˊ | n | e | thanh sắc |
Něi | ㄋㄟˇ | n | ei | thanh hỏi |
哪像 (Động từ)
【nǎ xiàng】
01
Trái ngược với
相比之下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không giống như
不像
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哪像
nǎ
哪
xiàng
像
- Bính âm:
- 【na】【ㄋㄚˇ, ㄋㄚ˙】【NA】
- Các biến thể:
- 㖠, 那, 郍
- Hình thái radical:
- ⿰,口,那
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
那
乸
䞕
雫
娞
餒
浽
鮾
馁
㼏
鯘
脮
䲎
腇
哱
㗬
㖙
呝
叩
㕰
㖆
嘳
喬
噳
嗃
㗃
柃
㽷
差
姫
㹮
㟆
胗
秒
狪
砍
皈
𠉟
哪儿
哪里
哪怕
哪个
哪些
在哪
哪有
哪天
哪样
哪知
哪吒
哪能不
天哪
