Bản dịch của từ 哪咤 trong tiếng Việt
哪咤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Na | ㄋㄚˇ | n | a | thanh hỏi |
Né | ㄋㄜˊ | n | e | thanh sắc |
Něi | ㄋㄟˇ | n | ei | thanh hỏi |
哪咤 (Danh từ)
【nǎ zhà】
01
Na Tra (vị hộ pháp trong Phật giáo, truyền thuyết là con của Tỳ Sa Môn Thiên Vương), thường được nhân dân tưởng tượng là thiếu niên anh dũng, biểu tượng của tinh thần chiến đấu và bảo vệ.
佛教中的护法神,传说是毘沙门天王之子。哪,也写作“那”。又因其年少而英勇善战,民间遂以之为少年英雄的象征。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哪咤
nǎ
哪
zhà
咤
Các từ liên quan
哪个
哪些
哪会儿
哪儿
咤叱
咤叹
咤呀
咤呼
- Bính âm:
- 【na】【ㄋㄚˇ, ㄋㄚ˙】【NA】
- Các biến thể:
- 㖠, 那, 郍
- Hình thái radical:
- ⿰,口,那
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
那
乸
䞕
雫
娞
餒
浽
鮾
馁
㼏
鯘
脮
䲎
腇
哱
㗬
㖙
呝
叩
㕰
㖆
嘳
喬
噳
嗃
㗃
柃
㽷
差
姫
㹮
㟆
胗
秒
狪
砍
皈
𠉟
哪儿
哪里
哪怕
哪个
哪些
在哪
哪有
哪天
哪样
哪知
天哪
哪吒
哪能不
