Bản dịch của từ 哪块 trong tiếng Việt

哪块

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Na

ㄋㄚˇnathanh hỏi

ㄋㄜˊnethanh sắc

Něi

ㄋㄟˇneithanh hỏi

哪块 (Phương ngữ)

nǎ kuài
01

方言哪里哪儿表示不确定的处所),相当于普通话的哪里/哪儿”。例如你哪块去?= bạn đi đâu?

方言。哪里。表示不确定的处所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哪块

kuài

Các từ liên quan

哪个
哪些
哪会儿
哪儿
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
哪
Bính âm:
【na】【ㄋㄚˇ, ㄋㄚ˙】【NA】
Các biến thể:
㖠, 那, 郍
Hình thái radical:
⿰,口,那
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép