Bản dịch của từ 哪能 trong tiếng Việt
哪能
Phương ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Na | ㄋㄚˇ | n | a | thanh hỏi |
Né | ㄋㄜˊ | n | e | thanh sắc |
Něi | ㄋㄟˇ | n | ei | thanh hỏi |
哪能 (Phương ngữ)
【nǎ néng】
01
Sao/ làm sao có thể (dùng trong câu phản hỏi, hàm ý phủ định — tức là không thể).
1.怎么能够。用于反问的语气,意在否定。
Ví dụ
02
(方言)怎样/怎么(询问方式)
2.方言。怎样。询问方式。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(phương ngữ) như thế nào, như thế nào (dùng để chỉ cái gì đó)
3.方言。怎样。用于任指。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哪能
nǎ
哪
néng
能
Các từ liên quan
哪个
哪些
哪会儿
哪儿
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
- Bính âm:
- 【na】【ㄋㄚˇ, ㄋㄚ˙】【NA】
- Các biến thể:
- 㖠, 那, 郍
- Hình thái radical:
- ⿰,口,那
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
那
乸
䞕
雫
娞
餒
浽
鮾
馁
㼏
鯘
脮
䲎
腇
哱
㗬
㖙
呝
叩
㕰
㖆
嘳
喬
噳
嗃
㗃
柃
㽷
差
姫
㹮
㟆
胗
秒
狪
砍
皈
𠉟
哪儿
哪里
哪怕
哪个
哪些
在哪
哪有
哪天
哪样
哪知
天哪
哪吒
哪能不
