ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
哫訾
Bảng phân tích âm vị 哫
Zú
善于察颜观色、奉承阿谀的样子。。楚辞.屈原.卜居:「将哫訾栗斯,喔咿儒儿,以事妇人乎?」
zú
哫
zī
訾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép