Bản dịch của từ 哭丧棒 trong tiếng Việt

哭丧棒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

哭丧棒 (Danh từ)

kū sāng bàng
01

Cây đại tang; gậy đại tang (lúc động quan, người con để tang chống gậy, trên đó có quấn một tờ giấy trắng); gậy tầm vông

旧 俗出殡时孝子拄的棍子, 上面缠着白纸

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哭丧棒

sāng

bàng

Các từ liên quan

哭丧
哭丧着脸
哭丧脸
哭临
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
棒冰
棒喝
哭
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHỐC】
Các biến thể:
𠴃, 𠸅, 𡘈, 𡘜
Hình thái radical:
⿱,吅,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép