Bản dịch của từ 哭丧脸 trong tiếng Việt

哭丧脸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

哭丧脸 (Danh từ)

kū sang liǎn
01

Khuôn mặt buồn rầu, ủ rũ

Also written 哭喪著臉|哭丧着脸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mặt ủ rũ

忧郁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mặt buồn rầu

拉长脸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bệu bạo; khóc lóc; mặt buồn bã

哭丧脸是指一种表情,通常表现出悲伤、失落或沮丧的情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哭丧脸

sāng

liǎn

哭
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHỐC】
Các biến thể:
𠴃, 𠸅, 𡘈, 𡘜
Hình thái radical:
⿱,吅,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép