Bản dịch của từ 哭灵 trong tiếng Việt

哭灵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

哭灵 (Động từ)

kū líng
01

Khóc nức nở; khóc thống thiết; khóc than (khóc trước linh cửu, linh vị)

在灵柩或灵位前痛哭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哭灵

líng

哭
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHỐC】
Các biến thể:
𠴃, 𠸅, 𡘈, 𡘜
Hình thái radical:
⿱,吅,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép