Bản dịch của từ 哭笑不得 trong tiếng Việt
哭笑不得
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
哭笑不得 (Thành ngữ)
【kū xiào bù dé】
01
Dở khóc dở cười; nửa cười nửa mếu
哭也不是, 笑也不是形容处境尴尬, 不知如何是好
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哭笑不得
kū
哭
xiào
笑
bù
不
dé
得
Các từ liên quan
哭丧
哭丧棒
哭丧着脸
哭丧脸
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
得一
得一元宝
得一望十
得一知己,死可无恨
- Bính âm:
- 【kū】【ㄎㄨ】【KHỐC】
- Các biến thể:
- 𠴃, 𠸅, 𡘈, 𡘜
- Hình thái radical:
- ⿱,吅,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刳
㱠
挎
窋
胐
圣
骷
郀
䧊
跍
朏
圐
㕼
嗕
噹
吾
唭
嗟
呬
嚊
嘼
㕮
咣
咇
痉
读
唉
郭
𠔜
浻
袁
都
珱
袏
㟇
㬵
哭泣
痛哭
啼哭
哭腔
哭诉
哭声
哭穷
哭丧
大哭
哭喊
