Bản dịch của từ 哮呷 trong tiếng Việt

哮呷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

哮呷 (Động từ)

xiāo xiā
01

Kêu to, gầm lớn; phát ra tiếng ồn lớn (thường chỉ tiếng kêu, gầm của người hoặc thú)

声音大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哮呷

xiāo

Các từ liên quan

哮吼
哮呼
哮咆
哮哓
呷呷
呷啜
呷醋节帅
哮
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HAO】
Các biến thể:
嘋, 𧱐, 豞, 𡦝
Hình thái radical:
⿰,口,孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép