Bản dịch của từ 哮喘病 trong tiếng Việt

哮喘病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

哮喘病 (Danh từ)

xiào chuǎn bìng
01

Bệnh hen suyễn

一种呼吸道疾病

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哮喘病

xiāo

chuǎn

bìng

哮
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HAO】
Các biến thể:
嘋, 𧱐, 豞, 𡦝
Hình thái radical:
⿰,口,孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép